Lao Thực Chiến

Bài 19ບົດ 19 Màu sắc - kiểu dáng - kích thước ສີ - ແບບ - ຂະໜາດ

Màu sắc - Kiểu dáng - Kích thướcສີ - ຮູບຊົງ - ຂະໜາດ

# Tiếng Làoພາສາລາວ Tiếng Việtພາສາຫວຽດ Φ Làoສຽງອ່ານລາວ Φ Việtສຽງອ່ານຫວຽດ
1 ສີແດງ Đỏ ດ໋ໍ Sỉ đeng
Bỏ Rộng (đã có ở go-tay-mac-quan-ao.csv)
2 ສີແດງສົດ Đỏ tươi ດ໋ໍ ເຕືອຍ Sỉ đeng xột
3 ສີແດງອ່ອນ Đỏ nhạt ດ໋ໍ ຍາດ Sỉ đeng on
4 ສີແດງເຂັ້ມ Đỏ đậm ດ໋ໍ ເດີ້ມ Sỉ đeng khếm
5 ສີຟ້າ Xanh dương ແສງ ເຢືອງ Sỉ pha
6 ສີຂຽວ Xanh lá cây ແສງ ລ້າ ເກີຍ Sỉ khiểu
7 ສີຂຽວອ່ອນ Xanh lá nhạt ແສງ ລ້າ ຍາດ Sỉ khiểu on
8 ສີຂຽວເຂັ້ມ Xanh lá đậm ແສງ ລ້າ ເດີ້ມ Sỉ khiểu khếm
9 ສີເຫຼືອງ Vàng ວ່າງ Sỉ lưỡng
10 ສີເຫຼືອງອ່ອນ Vàng nhạt ວ່າງ ຍາດ Sỉ lưỡng on
11 ສີເຫຼືອງເຂັ້ມ Vàng đậm ວ່າງ ເດີ້ມ Sỉ lưỡng khếm
12 ສີສົ້ມ Cam ກາມ Sỉ xốm
13 ສີສົ້ມອ່ອນ Cam nhạt ກາມ ຍາດ Sỉ xốm on
14 ສີສົ້ມເຂັ້ມ Cam đậm ກາມ ເດີ້ມ Sỉ xốm khêm
15 ສີມ່ວງ Tím ຕີ້ມ Sỉ muông
16 ສີມ່ວງອ່ອນ Tím nhạt ຕີ້ມ ຍາດ Sỉ muông on
17 ສີມ່ວງເຂັ້ມ Tím đậm ຕີ້ມ ເດີ້ມ Sỉ muông khếm
18 ສີຂາວ Trắng ຈຣັ້ງ Sỉ khảo
19 ສີດຳ Đen ແດນ Sỉ đăm
20 ສີບົວ Hồng ຮົ່ງ Sỉ bua
21 ສີບົວອ່ອນ Hồng nhạt ຮົ່ງ ຍາດ Sỉ bua on
22 ສີນ້ຳຕານ Nâu ເນົາ Sỉ nắm tan
23 ສີນ້ຳຕານອ່ອນ Nâu nhạt ເນົາ ຍາດ Sỉ nắm tan on
24 ສີນ້ຳຕານເຂັ້ມ Nâu đậm ເນົາ ເດີ້ມ Sỉ nắm tan khếm
25 ສີເທົາ Xám ສາມ Sỉ thau
26 ຮູບຈະຕຸລັດ Hình vuông ຫີ່ງ ວວງ Hup chạ tụ lắt
27 ຮູບສີ່ແຈສາກ Hình chữ nhật ຫີ່ງ ຈື້ ເຢັດ Hup si che sạc
28 ຮູບວົງມົນ Hình tròn ຫີ່ງ ຈຣ່ອນ Hup vông môn
29 ຮູບສາມແຈ Hình tam giác ຫີ່ງ ຕາມ ຢ໊າກ Hup sảm che
30 ຮູບດອກຈັນ Hình thoi ຫີ່ງ ທອຍ Hup đọc chăn
31 ຮູບດາວ Hình ngôi sao ຫິ່ງ ໂງຍ ສາວ Hup đao
32 ຮູບຫົວໃຈ Hình trái tim ຫິ່ງ ຈຣ້າຍ ຕີມ Hup hủa chay
33 ຮູບຫົກຫລ່ຽມ Hình lục giác ຫິ່ງ ລຸກ ຢ໊າກ Hup hốc liêm
34 ຮູບແປດລ່ຽມ Hình bát giác ຫິ່ງ ບ໊າດ ຢ໊າກ Hup pẹt liêm
35 ຮູບທາດຈວຍ Hình chóp ຫິ່ງ ຈ໊ອບ Hup thạt chuôi
36 ຮູບໜ່ວຍມົນ Hình cầu ຫິ່ງ ເກົ່າ Hup nuôi môn
37 ໃຫຍ່ Lớn ເລີ້ນ Nhay
38 ນ້ອຍ Nhỏ ຍໍ້ Nói
39 ຂະໜາດ ກາງ/ປານກາງ Trung bình ຈູງ ບິ່ງ Khạ nạt cang/pan cang
40 ແຄບ Hẹp ແຮັບ Khẹp
41 ຍາວ Dài ຢ່າຍ Nhao
42 ສັ້ນ Ngắn ງັ້ນ Xắn
43 ສູງ Cao ກາວ Xủng
44 ຕ່ຳ Thấp ເທັບ Tằm
45 ຕຸ້ຍ Mập ເມິ້ບ Túi
46 ຈ່ອຍ Gầy ເກີ່ຍ Chòi
47 ໜາ Dày ໄຢ່ Nả
48 ບາງ Mỏng ມ່ອງ Bang
49 ໜັກ Nặng ນັ້ງ Nắc
50 ເບົາ Nhẹ ແຍະ Bau
51 ຄັບ Chật ເຈິດ Khặp
52 ກວ້າງຂວາງ Rộng rãi ຮົ້ງ ຮ້າຍ Coáng khoảng