Lao Thực Chiến

Bài 9ບົດ 9 Cơ thể của tôi ຮ່າງກາຍຂອງຂ້ອຍ

Cơ thể - Bộ phậnຮ່າງກາຍ - ອະໄວ

# Tiếng Làoພາສາລາວ Tiếng Việtພາສາຫວຽດ Φ Làoສຽງອ່ານລາວ Φ Việtສຽງອ່ານຫວຽດ
1 ຫົວ Đầu ເດົ່າ Hủa
2 ຕາ Mắt ມັດ Ta
3 ດັງ Mũi ມຸ້ຍ Đăng
4 ຫູ Tai ຕາຍ Hủ
5 ປາກ Miệng ມ້ຽງ Pac
6 ຜົມ Tóc ຕັອກ P'hổm
7 ແຂ້ວ Răng ຮັງ Khẹo
8 ລີ້ນ Lưỡi ເລື້ອຍ Lịn
9 ເຫືອກ Nướu ເນື້ອວ Hược
10 ເສັ້ນສຽງ Thanh quản ແທັງ ກວ່ານ Sện siểng
11 ເລືອດ Máu ເມົ້າ Lượt
12 ສະໝອງ Não ນ້າວ Sạ mỏng
13 ເສັ້ນເລືອດ Mạch máu ແມັກ ເມົ້າ Sện lượt
14 ຂົນ ຕາ Lông mi ລົງ ມີ Khổn ta
15 ຂົນຄິ້ວ Lông mày ລົງ ໄມ່ Khổn khịu
16 ໜ້າຜາກ Trán ຈຣ້ານ Nả p'hạc
17 ຄາງ Cằm ກັ່ມ Khang
18 ສົບ Môi ໂມຍ Sộp
19 ແກ້ວຕາ, ໃນຕາ Con ngươi ກອນ ເງື່ອຍ Kẹo ta, nay ta
20 ຄໍ Cổ ໂກ່ Kho
21 ຄໍ Họng ຮ້ອງ Kho
22 ເອິກ Ngực ຫງຶກ Ơc
23 ເຫຍື່ອຫຼັງຂອງແກ້ວຕາ Võng mạc ຫວອງໝາກ Nhứa lẳng khỏng kẹo ta
24 ເຈ້ຍຫູ, ແກ້ວຫູ Màng nhĩ ມ່າງຫຍີ Chịa hủ, kẹo hủ
25 ຂ້າງຫູເບື້ອງຫຼັງ Mang tai ມາງຕາຍ Kháng hủ bương lẳng
26 ສັນດັງ Sống mũi ສຶ້ງໝູຍ Sẳn đăng
27 ນ້ຳລາຍ Nước bọt ເໜືອກບອດ Nắm lai
28 ນ້ຳຕາ Nước mắt ເນື້ອໝັດ Nắm ta
29 ບ່າ Vai ວາຍ
30 ແຂນ Cánh tay ແກ້ງໄຕ Khẻn
31 ມື Tay ໄຕ Mu
32 ນິ້ວມື Ngón tay ງ້ອນໄຕ Nịu mu
33 ຝາມື Bàn tay ບ່ານໄຕ Pha mu
34 ເລັບມື Móng nay ມ້ອງໄຕ Lếp mu
35 ຫົວໃຈ Tim ຕິມ Hủa chay
36 ຕັບ Gan ການ Tặp
37 ປອດ Phổi ໂຜ່ຍ Pot
38 ໄສ້ Ruột ຮວດ Sạy
39 ກະເພາະ Dạ dày ຢ້າ ໄຢ່ Cạ p'họ
40 ນໍ້າບີ Mật ເມັດ Nặm bi
41 ກະດູກຂ້າງ Xương sườn ເສືອງ ເສື່ອນ Cạ đục khạng
42 ກົ້ນ Mông ມົງ Cộn
43 ໝາກໄຂ່ຫຼັງ Thận ເທິ່ນ Mac khay lẳng
44 ຂ້າງ Hông ຮົງ Khạng
45 ມົດລູກ/ພິກລູກ Tử cung ຕື່ ກູງ Một lục/p'hộc lục
46 ໄຂ່ຫຳ Tinh hoàn ຕິງ ຮວ່ານ Khày hẳm
47 ຊ່ອງຄອດ Âm đạo ເອີມ ດ້າວ Song khot
48 ຮູທະວານ Hậu môn ເຮີ່ງ ໂມນ Hu thạ van
49 ຕີນ Chân ເຈີນ Tin
50 ຝາຕີນ Bàn chân ບ່ານ ເຈີນ Pha tin
51 ຫົວເຂົ່າ Gối ໂກ້ຍ Hua khau
52 ນິ້ວຕີນ Ngón chân ງ້ອນ ເຈີນ Nịu tin
53 ສົ້ນຕີນ Gót chân ກອດ ເຈີນ Sộn tin
54 ຜິວ Da ຢາ P'hiu
55 ຕຸ້ຍ Béo ແບ້ວ Tụi
56 ຈ່ອຍ Gầy ເກີຍ Choi
57 ສູງ Cao ກາວ Sủng
58 ຕ່ຳ Thấp ເທິບ Tăm
59 ງາມ Đẹp ແດັບ Ngam
60 ໜ້າຮັກ Dễ thương ເຍ່ ເທືອງ Nạ hắc
61 ເຖົ້າ Già ຢ່າ Thậu
62 ໜຸ່ມ Trẻ ແຈຣ໌ Nùm
63 ອີ່ມ No ນໍ Ìm
64 ຫິວ Đói ດັ້ອຍ Hỉu
65 ກະຫາຍ Khát ຄາດ Cá hải
66 ນ້ຳເຫື່ອອອກ Đổ mồ hôi ໂດ່ ໂມ່ ໂຮຍ Nặm hửa oc
67 ໄຫ້ Khóc ຄັອກ Hay
68 ຫົວ Cười ເທື່ອຍ Hủa
69 ປະຈຳເດືອນ Kinh nguyệt ກິງ ທງວຽດ Pá chăm đươn

Cơ thể - Hoạt động hằng ngàyຮ່າງກາຍ - ກິດຈະກຳປະຈຳວັນ

# Tiếng Làoພາສາລາວ Tiếng Việtພາສາຫວຽດ Φ Làoສຽງອ່ານລາວ Φ Việtສຽງອ່ານຫວຽດ
70 ດື່ມນ້ຳ Uống nước ອ້ອງ ເນືອກ Đừm nặm
Đánh răng bỏ qua (đã có ở Chăm sóc)
71 ກິນເຂົ້າ Ăn cơm ອັນ ເທິມ Kin khậu
72 ເຮັດສວນ Làm vườn ລ່າມ ເອື່ອນ Hết suổn
73 ໄປຍ່ຽວ Đi tiểu ດີ ຕຽວ Pay nhiêu
74 ໄປຂີ້ Đi ỉa ດີ ເອຍ Pay khị
75 ຕື່ນນອນ Thức dậy ທຶກ ເຢີຍ Từn non
76 ລ້າງໜ້າ Rửa mặt ເຣື່ອ ມັດ Lạng lạng
77 ກິນເຂົ້າເຊົ້າ Ăn sáng ອັນ ຊ້າງ Kin khậu xậu
78 ໄປຮຽນ Đi học ດີ ຮັອກ Pay hiên
79 ໄປເຮັດວຽກ Đi làm ດີ ລ່າມ Pay hết việc
80 ກິນເຂົ້າທ່ຽງ Ăn trưa ອັນ ເຈຣືອ Kin khậu thiêng
81 ກິນເຂົ້າແລງ Ăn tối ອັນ ໂຕ້ຍ Kin khậu leng
82 ລົມໂທລະສັບ Nói chuyện điện thoại ນ້ອຍ ຈວ້ຽນ ດຽ້ນ ທວ້າຍ Lồm thô lạ sắp
83 ຊື້ຂອງ Mua sắm ມົວ ສັ້ນ Xự khỏng
84 ເບິ່ງເຟສບຸກ Lướt mạng xã hội ເລືອດ ມ້າງ ສັງ ໂຮຍ Bờng phét buc
85 ອ່ານປື້ມ Đọc sách ດັກ ແສັກ Àn pưm
86 ຟັງເພງ Nghe nhạc ແທງ ຍັກ Phăng p'hêng
87 ເບິ່ງໂທລະທັດ/ ໂທລະພາບ Xem ti vi ແຊມ ຕີ ວີ Bờng thô lạ thắt/ Bơng thô lạ p'hap
88 ໄປຫຼິ້ນ Đi chơi ດີ ເຈີຍ Pay lín
89 ຖ່າຍຮູບ Chụp hình ຈຸບ ຮິ່ງ Thài hụp
90 ແຕ່ງຮູບ Sửa hình ເສືອຮິ່ງ Tèng hụp
91 ຖ່າຍກ້ອງສົດ Chụp cam thường ຈຸບ ກາມ ເທື່ອງ Thài cọng sốt
92 ຖ່າຍໃສ່ຟິວເຕີ Chụp app ຈຸບ ອາບ Thài sày phiu tơ
93 ລົງເຟດບຸກ Đăng Facebook ດັງ ໄຟບຸກ Lông phết búc
94 ກົດແຊ Chia sẻ ເຈຍ ແສ Cốt xe
95 ຄອມເມັ້ນ Bình luận ບິ່ງ ລ້ວນ Khom mên
96 ກົດຕິດຕາມ Theo dõi ແທວ ຢອຍ Cốt tít tam
97 ບັອກ Chặn ຈັ້ນ Bóc
98 ເພີ່ມເພື່ອນ Kết bạn ເທັດ ບ້ານ P'hơm p'hươn
99 ແຊັດ Gửi tin nhắn ກື ຕິນ ຍັ້ນ Sét
100 ຟັງ Nghe ແງ Phăng
101 ເບິ່ງ Nhìn ຍິ່ນ Bơng
102 ເວົ້າ Nói ນ້ອຍ Váu
103 ດົມ Ngửi ຫງື່ຍ Đôm
104 ກັດ Cắn ກັ້ນ Cắt
105 ຟ້ອນ Múa ມົ້ວ Phón
106 ກິນເຫຼົ້າ/ດື່ມເຫຼົ້າ Uống rượu ອ້ອງເຣືອຍ Kin láu
107 ສູບຢາ Hút thuốc ຮຸດທວກ Súp da
108 ລົມກັນ Nói chuyện ຫນ້ອຍຈ້ຽນ Lôm căn
109 ລົມຊາຍ Tán trai ຕ້ານຈາຍ Lôm xai
110 ລົມສາວ Tán gái ຕ້ານກ້າຍ Lôm sảo
111 ໄປຕະຫຼາດ Đi chợ ດີເຈີ້ Pay tạ lạt
112 ເຕັ້ນ Nhảy ໄຍ່ Tến
113 ຄິດ Suy nghĩ ສວິ ຫງື່ Khít
114 ຄິດຮອດ Nhớ ເຍີ Khít hót

Cơ thể - Chăm sócຮ່າງກາຍ - ການດູແລ

# Tiếng Làoພາສາລາວ Tiếng Việtພາສາຫວຽດ Φ Làoສຽງອ່ານລາວ Φ Việtສຽງອ່ານຫວຽດ
115 ອາບນ້ຳ Tắm ຕັ້ມ Ap nặm
116 ສະຫົວ Gội đầu ໂກ້ຍ ເດີ່ງ sạ hủa
117 ຫຼິ້ນກິລາ Chơi thể thao ເຈີຍ ເທຣ ທາວ Lịn kị la
118 ອອກກຳລັງກາຍ Tập thể dục ເຕີບ ເທ່ ຢຸກ Oc căm lăng cai
119 ແຕ່ງໜ້າ Trang điểm ຈຣາງ ດ່ຽມ Tèng nạ
120 ຫວີ ຜົມ Chải tóc ຈ່າຍ ຕັອກ Vi p'hổm
121 ດູແລຮັກສາຜິວ Chăm sóc da ຈຳ ສັອກ ຢາ Đu le hắc sả p'hiu
122 ນວດ, ບີບ Xoa bóp ຊວາ ບັອບ Nuột, bip
123 ພັກຜ່ອນ Nghỉ ngơi ງີ່ ເງີຍ P'hắc p'hòn
124 ຖູແຂ້ວ Đánh răng ແດັງ ຣັງ Thủ khẹo
125 ນອນ Ngủ ງູ່ Non
126 ນັ່ງສະມາທິ Thiền ທ່ຽນ Năng sạ ma thị
127 ລຸດນ້ຳ ໜັກ Giảm cân ຢ່າມ ເກີນ Lụt nặm nắc
128 ນ້ຳໜັກເພີ່ມຂື້ນ Tăng cân ຕັງ ເກີນ Nặm nắc p'hờm khựn
129 ລົມຫາຍໃຈ Hít thở ຮີດ ເທີ່ Lôm hải chay
130 ຜ່ອນຄາຍ Thư giãn ທື ຢ້ານ P'hon khai
131 ຍ່າງ Đi bộ ດີ ໂບ້ Nhàng
132 ຍົກ ນ້ຳ ໜັກ Nâng tạ ເນີງ ຕະ Nhộc nặm nắc
133 ລອຍ ນ້ຳ Bơi lội ເບີຍ ໂລ້ຍ Loi nặm
134 ເຕະ ບານ Đá bóng ດ້າ ບ້ອງ Tệ ban
135 ຖີບລົດ Đạp xe ດາບ ແຊ Thip lột
136 ແລ່ນ Chạy ໄຈ້ Lèn
137 ມ້ຽນ ມັດ Dọn dẹp ຢ້ອນ ແຢັບ Miện mắt

Cơ thể - Mẫu câuຮ່າງກາຍ - ປະໂຫຍກຕົວຢ່າງ

# Tiếng Làoພາສາລາວ Tiếng Việtພາສາຫວຽດ Φ Làoສຽງອ່ານລາວ Φ Việtສຽງອ່ານຫວຽດ
138 ເຈົ້າກຳລັງເຮັດຫຍັງຢູ່? Bạn đang làm gì? Cháu căm lăng hết nhẳng dù?
3 cột (không có phiên âm Lào)
139 ຄືນນີ້ເຈົ້າຫວ່າງບໍ່? Tối nay bạn rảnh không? Khun nị cháu vang bo?
140 ເຈົ້າເຮັດກິນແລ້ວບໍ່? Bạn nấu ăn chưa? Cháu hết kin léo bo?
141 ຂ້ອຍມັກເບິ່ງໜັງ Tôi thích xem phim Khói mắc bơng nẳng
142 ໄປຫຼິ້ນເດີ Đi chơi nhé Pay lịn đơ
143 ຂ້ອຍມັກກິນຊານົມ Tôi thích uống trà sữa Khói mắc kin xa nôm
144 ໄປສະຜົມນຳຂ້ອຍບໍ? Đi gội đầu với tôi không? Pay sạ p'hổm năm khói bo?